外光劇場

ngoại quang kịch tràng

Hán Việt: ngoại quang kịch tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quang) + (kịch) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外光劇場 àiguāng jùchǎng p.w. out-door theater; open-air theater