外公外婆 wài gōng wài pó · ngoại công ngoại bà Hán Việt: ngoại công ngoại bà · Pinyin: wài gōng wài pó Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 公 (công) + 外 (ngoại) + 婆 (bà)Pinyinwài gōng wài póHán Việtngoại công ngoại bàCấu tạo外 + 公 + 外 + 婆 · ngoại + công + ngoại + bà nghĩa thành phần: ngoại + công + ngoại + bà