外出吃饭 ngoại xuất khiết phạn Hán Việt: ngoại xuất khiết phạn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 喫 (khiết) + 飯 (phạn)Hán Việtngoại xuất khiết phạnTừ loạitínhCấu tạo外 + 出 + 喫 + 飯 · ngoại + xuất + khiết + phạn nghĩa thành phần: ngoại + xuất + khiết + phạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi dine outEngCihui dine out Từ liên quan Gần nghĩa外出度假 · 外出访问 · 吃饭皇帝大 · 外出血 · 吃饭家伙 · 吃饭家生 · 吃饭时间 · 吃饭防噎