外出服

ngoại xuất phục

Hán Việt: ngoại xuất phục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

適合外出時所穿著的服裝。

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo mặc ngoài
  • Biên soạn dress outside the home

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 適合外出時所穿著的服裝。

Eng

  • Cihui 外出服 àichūfú n. dress outside the home
  • Tần suất từ n. dress outside the home

Từ liên quan

Gần nghĩa

外出血 · 外出 · 外出度假 · 外出访问 · 外出证 · 出服 · 外出吃饭 · 外出娱乐