外出服 ngoại xuất phục Hán Việt: ngoại xuất phục Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 出 (xuất) + 服 (phục)Hán Việtngoại xuất phụcCấu tạo外 + 出 + 服 · ngoại + xuất + phục nghĩa thành phần: ngoại + xuất + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 適合外出時所穿著的服裝。EngCihui 外出服 àichūfú n. dress outside the home