外分泌

wài fēn mì ngoại phân bí

Hán Việt: ngoại phân bí · Pinyin: wài fēn mì

Tổng quan

ngoại tiết | bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Cấu tạo: (ngoại) + (phân) + (bí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại tiết | bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人或高等动物体内有些腺体或器官通过导管排出分泌物,这种分泌叫外分泌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人或高等动物体内有些腺体或器官通过导管排出分泌物,这种分泌叫外分泌。

Eng

  • CC-CEDICT exocrine; external secretion (e.g. saliva)
  • Cihui exocrine; external secretion (e.g. saliva)

ja

  • JMdict external secretion