外分泌學 ngoại phân bí học Hán Việt: ngoại phân bí học Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 學 (học)Hán Việtngoại phân bí họcCấu tạo外 + 分 + 泌 + 學 · ngoại + phân + bí + học nghĩa thành phần: ngoại + phân + bí + học Nghĩa EngCihui exocrinology