外分點 wài fēn diǎn · ngoại phân điểm Hán Việt: ngoại phân điểm · Pinyin: wài fēn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 分 (phân) + 點 (điểm)Pinyinwài fēn diǎnHán Việtngoại phân điểmCấu tạo外 + 分 + 點 · ngoại + phân + điểm nghĩa thành phần: ngoại + phân + điểm