外加語 ngoại gia ngữ Hán Việt: ngoại gia ngữ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 加 (gia) + 語 (ngữ)Hán Việtngoại gia ngữCấu tạo外 + 加 + 語 · ngoại + gia + ngữ nghĩa thành phần: ngoại + gia + ngữ Nghĩa EngCihui 外加語 àijiāyǔ n. <lg.> disjunct