外務部

wài wù bù ngoại vụ bộ

Hán Việt: ngoại vụ bộ · Pinyin: wài wù bù

Tổng quan

Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh

Cấu tạo: (ngoại) + (vụ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh

Eng

  • CC-CEDICT Ministry of Foreign Affairs in Qing Dynasty
  • Cihui Ministry of Foreign Affairs in Qing Dynasty