外動詞
ngoại động từ
Hán Việt: ngoại động từ · Pinyin: wài dòng cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即外动字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即外动字。
Eng
- Cihui 外動詞 àidòngcí n. <lg.> public/transitive verb.
Hán Việt: ngoại động từ · Pinyin: wài dòng cí