外動字 wài dòng zì · ngoại động tự Hán Việt: ngoại động tự · Pinyin: wài dòng zì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 動 (động) + 字 (tự)Pinyinwài dòng zìHán Việtngoại động tựCấu tạo外 + 動 + 字 · ngoại + động + tự nghĩa thành phần: ngoại + động + tự