外務員
ngoại vụ viên
Hán Việt: ngoại vụ viên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擔任外務工作的人員。
Eng
- Cihui 外務員 àiwùyuán n. person in charge of outside affairs M:¹míng/¹gè/²wèi
ja
- JMdict canvasser
Hán Việt: ngoại vụ viên