外包裝 wài bāo zhuāng · ngoại bao trang Hán Việt: ngoại bao trang · Pinyin: wài bāo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 包 (bao) + 裝 (trang)Pinyinwài bāo zhuāngHán Việtngoại bao trangCấu tạo外 + 包 + 裝 · ngoại + bao + trang nghĩa thành phần: ngoại + bao + trang Nghĩa EngCihui 外包裝 àibāozhuāng n. external/outer packing