外匯經營 wài huì jīng yíng · ngoại hối kinh doanh Hán Việt: ngoại hối kinh doanh · Pinyin: wài huì jīng yíng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Pinyinwài huì jīng yíngHán Việtngoại hối kinh doanhCấu tạo外 + 匯 + 經 + 營 · ngoại + hối + kinh + doanh nghĩa thành phần: ngoại + hối + kinh + doanh