外衛性 ngoại vệ tính Hán Việt: ngoại vệ tính Tổng quan (sinh học) sự phòng bệnh nhờ da Cấu tạo: 外 (ngoại) + 衛 (vệ) + 性 (tính)Hán Việtngoại vệ tínhCấu tạo外 + 衛 + 性 · ngoại + vệ + tính nghĩa thành phần: ngoại + vệ + tính Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sự phòng bệnh nhờ da