外變質 ngoại biến chất Hán Việt: ngoại biến chất Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việtngoại biến chấtCấu tạo外 + 變 + 質 · ngoại + biến + chất nghĩa thành phần: ngoại + biến + chất Nghĩa EngCihui exomorphism