外合裏應

wài hé lǐ yìng ngoại hợp lí ứng

Hán Việt: ngoại hợp lí ứng · Pinyin: wài hé lǐ yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hợp) + (lí) + (ứng)