外合裏差 wài hé lǐ chà · ngoại hợp lí soa Hán Việt: ngoại hợp lí soa · Pinyin: wài hé lǐ chà Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 合 (hợp) + 裏 (lí) + 差 (soa)Pinyinwài hé lǐ chàHán Việtngoại hợp lí soaCấu tạo外 + 合 + 裏 + 差 · ngoại + hợp + lí + soa nghĩa thành phần: ngoại + hợp + lí + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻口是心非。