外合裏應

wài hé lǐ yìng ngoại hợp lí ứng

Hán Việt: ngoại hợp lí ứng · Pinyin: wài hé lǐ yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hợp) + (lí) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外面攻打,里面接应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外面攻打,里边接应。