外向化
ngoại hướng hóa
Hán Việt: ngoại hướng hóa
Tổng quan
sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hướng ngoại hóa
Mainland
- Kaggle Zh-Vi exteriorization
Hán Việt: ngoại hướng hóa
sự thể hiện ra ngoài; (triết học) sự ngoại hiện