外向型

wài xiàng xíngngoại hướng hình

Hán Việt: ngoại hướng hình · Pinyin: wài xiàng xíng

Tổng quan

(mô hình kinh tế) định hướng xuất khẩu

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng ngoại
  • Tần suất từ (mô hình kinh tế) định hướng xuất khẩu
  • Biên soạn outgoing personality

Eng

  • Cihui export-oriented (economic model)
  • Tần suất từ n. outgoing personality

Đức

  • Handedict auslandsorientiert, exportorientiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

外向化 · 外向 · 外向的人 · 外向型经济 · 外向性 · 外向者 · 外向投射 · 外向构型