外向者 ngoại hướng giả Hán Việt: ngoại hướng giả Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 者 (giả)Hán Việtngoại hướng giảCấu tạo外 + 向 + 者 · ngoại + hướng + giả nghĩa thành phần: ngoại + hướng + giả Nghĩa EngCihui 外向者 àixiàngzhě n. extrovert M:²wèi/¹míng/¹gè