外周傳器 ngoại chu truyện khí Hán Việt: ngoại chu truyện khí Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 周 (chu) + 傳 (truyện) + 器 (khí)Hán Việtngoại chu truyện khíCấu tạo外 + 周 + 傳 + 器 · ngoại + chu + truyện + khí nghĩa thành phần: ngoại + chu + truyện + khí Nghĩa EngCihui peripheromittor