外周論 ngoại chu luận Hán Việt: ngoại chu luận Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 周 (chu) + 論 (luận)Hán Việtngoại chu luậnCấu tạo外 + 周 + 論 · ngoại + chu + luận nghĩa thành phần: ngoại + chu + luận Nghĩa EngCihui peripheralism