外呼吸
ngoại hô hấp
Hán Việt: ngoại hô hấp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 外氧與肺臟之氣體交換的呼吸。可使血液得氧,而放出碳酸,轉為鮮紅色。
Eng
- Cihui 外呼吸 àihūxī n. <bio.> external respiration
ja
- JMdict external respiration
Hán Việt: ngoại hô hấp