外命婦 wài mìng fù · ngoại mệnh phụ Hán Việt: ngoại mệnh phụ · Pinyin: wài mìng fù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 命 (mệnh) + 婦 (phụ)Pinyinwài mìng fùHán Việtngoại mệnh phụCấu tạo外 + 命 + 婦 · ngoại + mệnh + phụ nghĩa thành phần: ngoại + mệnh + phụ