外因力 ngoại nhân lực Hán Việt: ngoại nhân lực Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 因 (nhân) + 力 (lực)Hán Việtngoại nhân lựcCấu tạo外 + 因 + 力 · ngoại + nhân + lực nghĩa thành phần: ngoại + nhân + lực Nghĩa EngCihui peristase