外因論 wài yīn lùn · ngoại nhân luận Hán Việt: ngoại nhân luận · Pinyin: wài yīn lùn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 因 (nhân) + 論 (luận)Pinyinwài yīn lùnHán Việtngoại nhân luậnCấu tạo外 + 因 + 論 · ngoại + nhân + luận nghĩa thành phần: ngoại + nhân + luận Nghĩa EngCihui 外因論 àiyīnlùn n. theory of external causes M:¹zhǒng