外國傳媒 wài guó chuán méi · ngoại quốc truyện môi Hán Việt: ngoại quốc truyện môi · Pinyin: wài guó chuán méi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 傳 (truyện) + 媒 (môi)Pinyinwài guó chuán méiHán Việtngoại quốc truyện môiCấu tạo外 + 國 + 傳 + 媒 · ngoại + quốc + truyện + môi nghĩa thành phần: ngoại + quốc + truyện + môi