外國船 wài guó chuán · ngoại quốc thuyền Hán Việt: ngoại quốc thuyền · Pinyin: wài guó chuán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 船 (thuyền)Pinyinwài guó chuánHán Việtngoại quốc thuyềnCấu tạo外 + 國 + 船 · ngoại + quốc + thuyền nghĩa thành phần: ngoại + quốc + thuyền