外國語言 wài guó yǔ yán · ngoại quốc ngữ ngôn Hán Việt: ngoại quốc ngữ ngôn · Pinyin: wài guó yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinwài guó yǔ yánHán Việtngoại quốc ngữ ngônCấu tạo外 + 國 + 語 + 言 · ngoại + quốc + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: ngoại + quốc + ngữ + ngôn