外國迷 ngoại quốc mê Hán Việt: ngoại quốc mê Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 迷 (mê)Hán Việtngoại quốc mêCấu tạo外 + 國 + 迷 · ngoại + quốc + mê nghĩa thành phần: ngoại + quốc + mê Nghĩa EngCihui xenomania