外國化 ngoại quốc hóa Hán Việt: ngoại quốc hóa Tổng quan làm cho xa lạ, trở thành xa lạ Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 化 (hóa)Hán Việtngoại quốc hóaCấu tạo外 + 國 + 化 · ngoại + quốc + hóa nghĩa thành phần: ngoại + quốc + hóa Nghĩa ViệtCihui làm cho xa lạ, trở thành xa lạ