外國書 ngoại quốc thư Hán Việt: ngoại quốc thư Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 書 (thư)Hán Việtngoại quốc thưCấu tạo外 + 國 + 書 · ngoại + quốc + thư nghĩa thành phần: ngoại + quốc + thư Nghĩa EngCihui 外國書 àiguóshū n. foreign book M:¹běn