外國產 wài guó chǎn · ngoại quốc sản Hán Việt: ngoại quốc sản · Pinyin: wài guó chǎn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 產 (sản)Pinyinwài guó chǎnHán Việtngoại quốc sảnCấu tạo外 + 國 + 產 · ngoại + quốc + sản nghĩa thành phần: ngoại + quốc + sản