外國語
ngoại quốc ngữ
Hán Việt: ngoại quốc ngữ · Pinyin: wài guó yǔ
Tổng quan
ngôn ngữ nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ nước ngoài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指汉语中的外来语; 外国的语言﹑文字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指汉语中的外来语。 2.外国的语言﹑文字。
Eng
- CC-CEDICT foreign language
- Cihui foreign language