外國音

ngoại quốc âm

Hán Việt: ngoại quốc âm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外國音 àiguóyīn n. <lg.> foreign sound M:³kǒu