外地人

wài dì rénngoại địa nhân

Hán Việt: ngoại địa nhân · Pinyin: wài dì rén

Tổng quan

người lạ

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 地 (địa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngoài
  • Tần suất từ ngoại đích nhân/ngoại địa nhân: người bên ngoài; người nước ngoài, tàu nước ngoài, con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài người nước ngoài người lạ mặt, người xa lạ, người nước ngoài; người lạ , người ngoài; người bên ngoài
  • Biên soạn one not born in the area M:¹gè/¹míng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi foreigner

Eng

  • Cihui stranger; outsider
  • Tần suất từ n. one not born in the area M:¹gè/¹míng

Đức

  • Handedict Zugereiste, Auswärtige

Từ liên quan

Gần nghĩa

外地的 · 地人 · 外地 · 外地办事处