外場人
ngoại tràng nhân
Hán Việt: ngoại tràng nhân · Pinyin: wài cháng rén
Tổng quan
người thành thạo, từng trải | người hiểu đời
Nghĩa
Việt
- Cihui người thành thạo, từng trải | người hiểu đời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善於交際、愛好面子的人。
Eng
- CC-CEDICT sophisticated, worldly person|man of the world
- Cihui sophisticated, worldly person; man of the world