外頭人

wài tou rén ngoại đầu nhân

Hán Việt: ngoại đầu nhân · Pinyin: wài tou rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一家之外的人; 妻子对丈夫的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一家之外的人。 2.妻子对丈夫的俗称。