外套兒 ngoại sáo nhi Hán Việt: ngoại sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtngoại sáo nhiCấu tạo外 + 套 + 兒 · ngoại + sáo + nhi nghĩa thành phần: ngoại + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 外套兒 àitàor ►See wàitào