外套筒 wài tào tǒng · ngoại sáo đồng Hán Việt: ngoại sáo đồng · Pinyin: wài tào tǒng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 套 (sáo) + 筒 (đồng)Pinyinwài tào tǒngHán Việtngoại sáo đồngCấu tạo外 + 套 + 筒 · ngoại + sáo + đồng nghĩa thành phần: ngoại + sáo + đồng