外委會

ngoại ủy hội

Hán Việt: ngoại ủy hội

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外委會 ài-wěi-huì ab. wàijiāo wěiyuánhuì