外婆家

wài pó jiā ngoại bà gia

Hán Việt: ngoại bà gia · Pinyin: wài pó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (bà) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑话称行劫的对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑话称行劫的对象。

Eng

  • Cihui 外婆家 àipójiā n. maternal grandmother's house