外子囊目 ngoại tử nang mục Hán Việt: ngoại tử nang mục Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 子 (tử) + 囊 (nang) + 目 (mục)Hán Việtngoại tử nang mụcCấu tạo外 + 子 + 囊 + 目 · ngoại + tử + nang + mục nghĩa thành phần: ngoại + tử + nang + mục Nghĩa EngCihui Exoascales