外子座 ngoại tử tọa Hán Việt: ngoại tử tọa Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 子 (tử) + 座 (tọa)Hán Việtngoại tử tọaCấu tạo外 + 子 + 座 · ngoại + tử + tọa nghĩa thành phần: ngoại + tử + tọa Nghĩa EngCihui epistroma