外子殼 ngoại tử xác Hán Việt: ngoại tử xác Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 子 (tử) + 殼 (xác)Hán Việtngoại tử xácCấu tạo外 + 子 + 殼 · ngoại + tử + xác nghĩa thành phần: ngoại + tử + xác Nghĩa EngCihui exoperidium