外存儲

ngoại tồn trữ

Hán Việt: ngoại tồn trữ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tồn) + (trữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外存儲 àicúnchǔ n. external memory/storage