外层的

ngoại tằng đích

Hán Việt: ngoại tằng đích

Tổng quan

ở phía ngoài, ở xa hơn, vòng ngoài cùng (mục tiêu), phát bắn vào vòng ngoài cùng (của mục tiêu)

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 層 (tằng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bên ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi outer

Từ liên quan

Gần nghĩa

外层 · 外层空间 · 外层瘤 · 外层电子