外展的

ngoại triển đích

Hán Việt: ngoại triển đích

Tổng quan

(giải phẫu) rẽ ra, giạng ra

Cấu tạo: (ngoại) + (triển) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) rẽ ra, giạng ra